虧心短行 kuī xīn duǎn xíng · khuy tâm đoản hành Hán Việt: khuy tâm đoản hành · Pinyin: kuī xīn duǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 心 (tâm) + 短 (đoản) + 行 (hành)Pinyinkuī xīn duǎn xíngHán Việtkhuy tâm đoản hànhCấu tạo虧 + 心 + 短 + 行 · khuy + tâm + đoản + hành nghĩa thành phần: khuy + tâm + đoản + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亏损天良,行为恶劣。