虧心短行

kuī xīn duǎn xíng khuy tâm đoản hành

Hán Việt: khuy tâm đoản hành · Pinyin: kuī xīn duǎn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (tâm) + (đoản) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亏损天良,行为恶劣。