虧絀帳戶 khuy truất trướng hộ Hán Việt: khuy truất trướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 虧 (khuy) + 絀 (truất) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtkhuy truất trướng hộCấu tạo虧 + 絀 + 帳 + 戶 · khuy + truất + trướng + hộ nghĩa thành phần: khuy + truất + trướng + hộ Nghĩa EngCihui 虧絀帳戶 uīchù zhànghù n. 1. overdrawn account