虧蝕殆盡

khuy thực đãi tận

Hán Việt: khuy thực đãi tận

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (thực) + (đãi) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虧蝕殆盡 uīshídàijìn f.e. suffer a complete loss