雲中仙鶴

yún zhōng xiān hè vân trung tiên hạc

Hán Việt: vân trung tiên hạc · Pinyin: yún zhōng xiān hè

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trung) + (tiên) + (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象云彩中的白鹤一般。比喻志行高洁的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"云中白鹤"。