雲亭山人

yún tíng shān rén vân đình san nhân

Hán Việt: vân đình san nhân · Pinyin: yún tíng shān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (đình) + (san) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清孔尚任的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清孔尚任的别号。