雲從龍,風從虎
Pinyin: yún cóng lóng,fēng cóng hǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 雲 (vân) + 從 (tòng) + 龍 (long) + , + 風 (phong) + 從 (tòng) + 虎 (hổ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物之间的相互感应
Pinyin: yún cóng lóng,fēng cóng hǔ
Cấu tạo: 雲 (vân) + 從 (tòng) + 龍 (long) + , + 風 (phong) + 從 (tòng) + 虎 (hổ)