雲淨天空
vân tịnh thiên không
Hán Việt: vân tịnh thiên không · Pinyin: yún jìng tiān kōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事情办得干净利落,不留痕迹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"云过天空"。
Hán Việt: vân tịnh thiên không · Pinyin: yún jìng tiān kōng