雲出無心 vân xuất vô tâm Hán Việt: vân xuất vô tâm Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 出 (xuất) + 無 (vô) + 心 (tâm)Hán Việtvân xuất vô tâmCấu tạo雲 + 出 + 無 + 心 · vân + xuất + vô + tâm nghĩa thành phần: vân + xuất + vô + tâm Nghĩa EngCihui 雲出無心 únchūwúxīn f.e. do without consideration