雲南丁香 yún nán dīng xiāng · vân nam đinh hương Hán Việt: vân nam đinh hương · Pinyin: yún nán dīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 丁 (đinh) + 香 (hương)Pinyinyún nán dīng xiāngHán Việtvân nam đinh hươngCấu tạo雲 + 南 + 丁 + 香 · vân + nam + đinh + hương nghĩa thành phần: vân + nam + đinh + hương