云南丁香

yún nán dīng xiāngvân nam đinh hương

Hán Việt: vân nam đinh hương · Pinyin: yún nán dīng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 丁 (đinh) + 香 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đinh hương Vân Nam

Đức

  • Handedict Yunnan-Flieder (lat: Syringa yunnanensis) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云南柳莺 · 丁香花 · 丁香酚 · 云南省 · 丁香花樹 · 云南大学 · 云南火腿 · 云南白药