云合响应 yún hé xiǎng yìng·vân hợp hưởng ứng Hán Việt: vân hợp hưởng ứng · Pinyin: yún hé xiǎng yìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言云集响应。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 合 (hợp) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Pinyinyún hé xiǎng yìngHán Việtvân hợp hưởng ứngCấu tạo雲 + 合 + 響 + 應 · vân + hợp + hưởng + ứng nghĩa thành phần: vân + hợp + hưởng + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言云集响应。 Từ liên quan Gần nghĩa云合雾集 · 响应号召 · 响应时间 · 响应性 · 响应机 · 云合景从 · 云合影从 · 雲合景從