雲合霧集

yún hé wù jí vân hợp vụ tập

Hán Việt: vân hợp vụ tập · Pinyin: yún hé wù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hợp) + (vụ) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻聚集迅速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻聚集迅速。

Eng

  • Cihui 雲合霧集 únhéwùjí f.e. 1. clouds are merging 2. chaotic situation