雲後星爍 vân hậu tinh thước Hán Việt: vân hậu tinh thước Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 後 (hậu) + 星 (tinh) + 爍 (thước)Hán Việtvân hậu tinh thướcCấu tạo雲 + 後 + 星 + 爍 · vân + hậu + tinh + thước nghĩa thành phần: vân + hậu + tinh + thước Nghĩa EngCihui 雲後星爍 únhòuxīngshuò f.e. Stars are peeping through the clouds (after rain).