雲天霧地

yún tiān wù dì vân thiên vụ địa

Hán Việt: vân thiên vụ địa · Pinyin: yún tiān wù dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thiên) + (vụ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻不明事理,糊里糊涂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻不明事理﹐糊里糊涂。