雲天高誼

yún tiān gāo yì vân thiên cao nghị

Hán Việt: vân thiên cao nghị · Pinyin: yún tiān gāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thiên) + (cao) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情谊深厚,高达云天。

Eng

  • Cihui 雲天高誼 úntiāngāoyì f.e. great kindness and friendship (used mostly in correspondence)