雲奔之湧

yún bēn zhī yǒng vân bôn chi dũng

Hán Việt: vân bôn chi dũng · Pinyin: yún bēn zhī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (bôn) + (chi) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象云一样奔涌聚集在一起。形容人群迅速聚集在一起。