雲容月貌

yún róng yuè mào vân dung nguyệt mạo

Hán Việt: vân dung nguyệt mạo · Pinyin: yún róng yuè mào

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (dung) + (nguyệt) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻淡雅、飘逸的容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻淡雅﹑飘逸的容貌。