云爾 vân nhĩ Hán Việt: vân nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 爾 (nhĩ)Hán Việtvân nhĩCấu tạo云 + 爾 · vân + nhĩ nghĩa thành phần: vân + nhĩ Nghĩa EngCihui 云爾 yún'ěr <wr.> m.p. (used to mark off the end of a statement, emphasizing its finality) Từ liên quan Từ đồng nghĩa罢了 · 而已