雲屯森立 yún tún sēn lì · vân truân sâm lập Hán Việt: vân truân sâm lập · Pinyin: yún tún sēn lì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 屯 (truân) + 森 (sâm) + 立 (lập)Pinyinyún tún sēn lìHán Việtvân truân sâm lậpCấu tạo雲 + 屯 + 森 + 立 · vân + truân + sâm + lập nghĩa thành phần: vân + truân + sâm + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众多而整肃的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.众多而整肃貌。