雲屯蟻聚

yún tún yǐ jù vân truân nghĩ tụ

Hán Việt: vân truân nghĩ tụ · Pinyin: yún tún yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (truân) + (nghĩ) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容众多的人物聚集在一起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容众多的人物聚集在一起。