雲屯鳥散
vân truân điểu tán
Hán Việt: vân truân điểu tán · Pinyin: yún tún niǎo sàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 如云聚集,如鸟飞散。形容众多的人忽聚忽散。
- Tân Hoa Tự Điển 1.如云聚集﹐如鸟飞散。形容众多的人忽聚忽散。
Hán Việt: vân truân điểu tán · Pinyin: yún tún niǎo sàn