雲幕高度 vân mạc cao độ Hán Việt: vân mạc cao độ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 幕 (mạc) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việtvân mạc cao độCấu tạo雲 + 幕 + 高 + 度 · vân + mạc + cao + độ nghĩa thành phần: vân + mạc + cao + độ Nghĩa EngCihui 雲幕高度 únmù gāodù n. <met.> ceiling height