雲開霧釋

yún kāi wù shì vân khai vụ thích

Hán Việt: vân khai vụ thích · Pinyin: yún kāi wù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khai) + (vụ) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天气由阴暗转为明朗。常用以比喻怨愤、疑虑得以消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"云消雾散"。