雲徹霧卷

yún chè wù juǎn vân triệt vụ quyển

Hán Việt: vân triệt vụ quyển · Pinyin: yún chè wù juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (triệt) + (vụ) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象烟云消散一样。比喻事物消失得干干净净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言烟消云散。