雲心月性 yún xīn yuè xìng · vân tâm nguyệt tính Hán Việt: vân tâm nguyệt tính · Pinyin: yún xīn yuè xìng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 心 (tâm) + 月 (nguyệt) + 性 (tính)Pinyinyún xīn yuè xìngHán Việtvân tâm nguyệt tínhCấu tạo雲 + 心 + 月 + 性 · vân + tâm + nguyệt + tính nghĩa thành phần: vân + tâm + nguyệt + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像浮云和明月一样的心性。形容人不慕名利,性情恬淡。