雲心鶴眼 yún xīn hè yǎn · vân tâm hạc nhãn Hán Việt: vân tâm hạc nhãn · Pinyin: yún xīn hè yǎn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 心 (tâm) + 鶴 (hạc) + 眼 (nhãn)Pinyinyún xīn hè yǎnHán Việtvân tâm hạc nhãnCấu tạo雲 + 心 + 鶴 + 眼 · vân + tâm + hạc + nhãn nghĩa thành phần: vân + tâm + hạc + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻高远的处世态度。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻高远的处世态度。