雲情雨意

yún qíng yǔ yì vân tình vũ ý

Hán Việt: vân tình vũ ý · Pinyin: yún qíng yǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tình) + (vũ) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①云和雨的状态。②指男女欢会之情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云和雨的状态。 2.指男女欢会之情。