雲愁雨恨

yún chóu yǔ hèn vân sầu vũ hận

Hán Việt: vân sầu vũ hận · Pinyin: yún chóu yǔ hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (sầu) + (vũ) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女间离别之情
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指男女间离别之情。