雲擾幅裂

yún rǎo fú liè vân nhiễu phúc liệt

Hán Việt: vân nhiễu phúc liệt · Pinyin: yún rǎo fú liè

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhiễu) + (phúc) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻社会动乱,四分五裂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻社会动乱﹐四分五裂。