雲攝影機 vân nhiếp ảnh ki Hán Việt: vân nhiếp ảnh ki Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Hán Việtvân nhiếp ảnh kiCấu tạo雲 + 攝 + 影 + 機 · vân + nhiếp + ảnh + ki nghĩa thành phần: vân + nhiếp + ảnh + ki Nghĩa EngCihui nephograph