雲散高唐 yún sàn gāo táng · vân tán cao đường Hán Việt: vân tán cao đường · Pinyin: yún sàn gāo táng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 散 (tán) + 高 (cao) + 唐 (đường)Pinyinyún sàn gāo tángHán Việtvân tán cao đườngCấu tạo雲 + 散 + 高 + 唐 · vân + tán + cao + đường nghĩa thành phần: vân + tán + cao + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高唐:战国时楚国一台观,在云梦泽中。比喻夫妻恩情断绝,欢乐成空。