雲朝雨暮 yún zhāo yǔ mù · vân triêu vũ mộ Hán Việt: vân triêu vũ mộ · Pinyin: yún zhāo yǔ mù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 朝 (triêu) + 雨 (vũ) + 暮 (mộ)Pinyinyún zhāo yǔ mùHán Việtvân triêu vũ mộCấu tạo雲 + 朝 + 雨 + 暮 · vân + triêu + vũ + mộ nghĩa thành phần: vân + triêu + vũ + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女欢会之时。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢会之时。