雲樹遙隔 yún shù yáo gé · vân thụ diêu cách Hán Việt: vân thụ diêu cách · Pinyin: yún shù yáo gé Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 樹 (thụ) + 遙 (diêu) + 隔 (cách)Pinyinyún shù yáo géHán Việtvân thụ diêu cáchCấu tạo雲 + 樹 + 遙 + 隔 · vân + thụ + diêu + cách nghĩa thành phần: vân + thụ + diêu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指两地相隔遥远。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两地相隔遥远。