雲次鱗集 yún cì lín jí · vân thứ lân tập Hán Việt: vân thứ lân tập · Pinyin: yún cì lín jí Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 次 (thứ) + 鱗 (lân) + 集 (tập)Pinyinyún cì lín jíHán Việtvân thứ lân tậpCấu tạo雲 + 次 + 鱗 + 集 · vân + thứ + lân + tập nghĩa thành phần: vân + thứ + lân + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 会聚;会合。Tân Hoa Tự Điển 1.会聚﹔会合。