雲母狀的

vân mẫu trạng đích

Hán Việt: vân mẫu trạng đích

Tổng quan

(thuộc) mi ca; như mi ca, bằng mi ca; có mi ca

Cấu tạo: (vân) + (mẫu) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mi ca; như mi ca, bằng mi ca; có mi ca