雲水散人

yún shuǐ sàn rén vân thủy tán nhân

Hán Việt: vân thủy tán nhân · Pinyin: yún shuǐ sàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (thủy) + (tán) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪游四方的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浪游四方的人。