雲泥之差

yún ní zhī chā vân nê chi soa

Hán Việt: vân nê chi soa · Pinyin: yún ní zhī chā

Tổng quan

see 雲泥之別|云泥之别[yun2 ni2 zhi1 bie2]

Cấu tạo: (vân) + (nê) + (chi) + (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云在天,泥在地。指相差像天上的云和地上的泥。比喻高低差别远殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"云泥之别"。

Eng

  • CC-CEDICT see 雲泥之別|云泥之别[yun2 ni2 zhi1 bie2]
  • Cihui see 雲泥之別|云泥之别