雲遊四海 yún yóu sì hǎi · vân du tứ hải Hán Việt: vân du tứ hải · Pinyin: yún yóu sì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 遊 (du) + 四 (tứ) + 海 (hải)Pinyinyún yóu sì hǎiHán Việtvân du tứ hảiCấu tạo雲 + 遊 + 四 + 海 · vân + du + tứ + hải nghĩa thành phần: vân + du + tứ + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像行云一样在四海漫游,行踪不定。