云溪醉侯

yún xī zuì hóu vân khê túy hầu

Hán Việt: vân khê túy hầu · Pinyin: yún xī zuì hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (khê) + (túy) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代隐士种放的别号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代隐士种放的别号。