雲煙過眼

yún yān guò yǎn vân yên quá nhãn

Hán Việt: vân yên quá nhãn · Pinyin: yún yān guò yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (yên) + (quá) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象烟云在眼前一晃而过。比喻事物很快就成为过去。也比喻身外之物,不必重视。也指荣华富贵转眼已成过去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"云烟过眼"。

Eng

  • Cihui 雲煙過眼 únyānguòyǎn id. transient glories