雲的圖畫 vân đích đồ họa Hán Việt: vân đích đồ họa Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 的 (đích) + 圖 (đồ) + 畫 (họa)Hán Việtvân đích đồ họaCấu tạo雲 + 的 + 圖 + 畫 · vân + đích + đồ + họa nghĩa thành phần: vân + đích + đồ + họa Nghĩa EngCihui cloudscape