雲石紋刷 vân thạch văn xoát Hán Việt: vân thạch văn xoát Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 石 (thạch) + 紋 (văn) + 刷 (xoát)Hán Việtvân thạch văn xoátCấu tạo雲 + 石 + 紋 + 刷 · vân + thạch + văn + xoát nghĩa thành phần: vân + thạch + văn + xoát Nghĩa EngCihui mottler