雲程發軔

yún chéng fā rèn vân trình phát nhận

Hán Việt: vân trình phát nhận · Pinyin: yún chéng fā rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trình) + (phát) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云程:青云万里的路程;发轫:启车行进,比喻事业的开端。旧时祝人前程远大的颂辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 云程青云万里的路程;发轫启车行进,比喻事业的开端。旧时祝人前程远大的颂辞。