雲窗月戶

yún chuāng yuè hù vân song nguyệt hộ

Hán Việt: vân song nguyệt hộ · Pinyin: yún chuāng yuè hù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (song) + (nguyệt) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指华美幽静的居处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指华美幽静的居处。