雲窗霞戶 yún chuāng xiá hù · vân song hà hộ Hán Việt: vân song hà hộ · Pinyin: yún chuāng xiá hù Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 窗 (song) + 霞 (hà) + 戶 (hộ)Pinyinyún chuāng xiá hùHán Việtvân song hà hộCấu tạo雲 + 窗 + 霞 + 戶 · vân + song + hà + hộ nghĩa thành phần: vân + song + hà + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指华美的居处。Tân Hoa Tự Điển 1.指华美的居处。