雲端運算 vân đoan vận toán Hán Việt: vân đoan vận toán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 端 (đoan) + 運 (vận) + 算 (toán)Hán Việtvân đoan vận toánCấu tạo雲 + 端 + 運 + 算 · vân + đoan + vận + toán nghĩa thành phần: vân + đoan + vận + toán Nghĩa EngCihui cloud computing