雲腳粥面 yún jiǎo zhōu miàn · vân cước chúc diện Hán Việt: vân cước chúc diện · Pinyin: yún jiǎo zhōu miàn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 腳 (cước) + 粥 (chúc) + 面 (diện)Pinyinyún jiǎo zhōu miànHán Việtvân cước chúc diệnCấu tạo雲 + 腳 + 粥 + 面 · vân + cước + chúc + diện nghĩa thành phần: vân + cước + chúc + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容茶色的浓淡。