雲蒸泉湧

yún zhēng quán yǒng vân chưng tuyền dũng

Hán Việt: vân chưng tuyền dũng · Pinyin: yún zhēng quán yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (chưng) + (tuyền) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云气升腾,泉水奔涌。形容大师涌出来。