雲蒸礎潤 yún zhēng chǔ rùn · vân chưng sở nhuận Hán Việt: vân chưng sở nhuận · Pinyin: yún zhēng chǔ rùn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 蒸 (chưng) + 礎 (sở) + 潤 (nhuận)Pinyinyún zhēng chǔ rùnHán Việtvân chưng sở nhuậnCấu tạo雲 + 蒸 + 礎 + 潤 · vân + chưng + sở + nhuận nghĩa thành phần: vân + chưng + sở + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云气升腾,柱石湿润。形容湿气很重。