雲譎波詭

yún jué bō guǐ vân quyệt ba quỷ

Hán Việt: vân quyệt ba quỷ · Pinyin: yún jué bō guǐ

Tổng quan

biến ảo khôn lường: tình thế biến hoá khôn lường

Cấu tạo: (vân) + (quyệt) + (ba) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến ảo khôn lường: tình thế biến hoá khôn lường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谲:怪异;诡:变化多。好像云彩和水波那样,形态不可捉摸。原形容房屋构造就象云彩、波浪一样千姿百态。后多形容事物变幻莫测。
  • Tân Hoa Tự Điển 像云彩、波浪一样千变万化,变化莫测云谲波诡的时局|股市行情云谲波诡,瞬息万变。
  • Tân Hoa Tự Điển 谲诡怪异,变化∶象云彩和水波那样,形态不可捉摸。原形容房屋构造就象云彩、波浪一样千姿百态◇多形容事物变幻莫测。

Eng

  • Cihui 雲譎波詭 únjuébōguǐ f.e. 1. bewilderingly changeable 2. ever-changing nature of things