云起雪飞

yún qǐ xuě fēivân khởi tuyết phi

Hán Việt: vân khởi tuyết phi · Pinyin: yún qǐ xuě fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如云兴起﹐如雪飘飞。比喻乐曲悠扬﹐变化有致。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 起 (khởi) + 雪 (tuyết) + 飛 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如云兴起﹐如雪飘飞。比喻乐曲悠扬﹐变化有致。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云起龙骧 · 云起水涌 · 云起龙襄 · 雲起雪飛 · 雲起龍襄 · 雲起龍驤 · 云起茶